Nghĩa của từ "pass the time" trong tiếng Việt

"pass the time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pass the time

US /pæs ðə taɪm/
UK /pɑːs ðə taɪm/
"pass the time" picture

Thành ngữ

giết thời gian, làm gì đó để qua thời gian

to do something to occupy oneself, especially while waiting

Ví dụ:
We played cards to pass the time while waiting for the train.
Chúng tôi chơi bài để giết thời gian trong khi chờ tàu.
Reading a book is a good way to pass the time on a long flight.
Đọc sách là một cách hay để giết thời gian trên chuyến bay dài.